Từ vựng
御輿を据える
みこしをすえる
vocabulary vocab word
ngồi chặt vào (ghế)
an vị
đóng đô
御輿を据える 御輿を据える みこしをすえる ngồi chặt vào (ghế), an vị, đóng đô
Ý nghĩa
ngồi chặt vào (ghế) an vị và đóng đô
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
みこしをすえる
vocabulary vocab word
ngồi chặt vào (ghế)
an vị
đóng đô