Từ vựng
御転婆
おてんば
vocabulary vocab word
cô bé nghịch ngợm như con trai
御転婆 御転婆 おてんば cô bé nghịch ngợm như con trai
Ý nghĩa
cô bé nghịch ngợm như con trai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おてんば
vocabulary vocab word
cô bé nghịch ngợm như con trai