Từ vựng
御忍び駕籠
おしのびかご
vocabulary vocab word
kiệu đặc biệt dùng để chở lãnh chúa hoặc vợ ông ta đi kín đáo
御忍び駕籠 御忍び駕籠 おしのびかご kiệu đặc biệt dùng để chở lãnh chúa hoặc vợ ông ta đi kín đáo
Ý nghĩa
kiệu đặc biệt dùng để chở lãnh chúa hoặc vợ ông ta đi kín đáo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御忍び駕籠
kiệu đặc biệt dùng để chở lãnh chúa hoặc vợ ông ta đi kín đáo
おしのびかご
忍
chịu đựng, cắn răng chịu, nhẫn nhịn...
しの.ぶ, しの.ばせる, ニン