Từ vựng
御名御璽
ぎょめいぎょじ
vocabulary vocab word
ấn tín hoàng gia
ấn tư
御名御璽 御名御璽 ぎょめいぎょじ ấn tín hoàng gia, ấn tư
Ý nghĩa
ấn tín hoàng gia và ấn tư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御名御璽
ấn tín hoàng gia, ấn tư
ぎょめいぎょじ