Từ vựng
彷徨き回る
vocabulary vocab word
lang thang
rình mò
đi dạo chơi
彷徨き回る 彷徨き回る lang thang, rình mò, đi dạo chơi
彷徨き回る
Ý nghĩa
lang thang rình mò và đi dạo chơi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
lang thang
rình mò
đi dạo chơi