Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
徨
kanji character
lang thang
徨
徨
kanji-徨
lang thang
徨
Ý nghĩa
lang thang
lang thang
Cách đọc
Kun'yomi
さまよう
On'yomi
ほう
こう
lang thang
ほう
こう
へんい
sự dao động
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
徨
lang thang
さまよ.う, コウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
皇
hoàng đế
コウ, オウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Từ phổ biến
彷
さま
徨
よ
う
lang thang, đi lòng vòng, rình mò...
彷
うろ
徨
つ
く
lang thang, đi lang thang, vơ vẩn...
彷
ほう
徨
こう
lang thang, đi lang thang, du ngoạn
彷
さま
徨
よ
え
る
lang thang
彷
ほう
徨
こう
変
へん
異
い
sự dao động, biến đổi do môi trường
彷
うろ
徨
つ
き
回
まわ
る
lang thang, rình mò, đi dạo chơi
彷
さま
徨
よ
え
る
ユ
ダ
ヤ
人
じん
Người Do Thái lang thang
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.