Từ vựng
彷徨変異
ほーこーへんい
vocabulary vocab word
sự dao động
biến đổi do môi trường
彷徨変異 彷徨変異 ほーこーへんい sự dao động, biến đổi do môi trường
Ý nghĩa
sự dao động và biến đổi do môi trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほーこーへんい
vocabulary vocab word
sự dao động
biến đổi do môi trường