Từ vựng
けいようどうし形容動詞 けいようどうし形容動詞 けいようどうし形容動詞

Ý nghĩa

danh từ tính từ (trong tiếng Nhật) tính từ giả tính từ danh từ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

形容動詞
danh từ tính từ (trong tiếng Nhật), tính từ giả, tính từ danh từ...
けいようどうし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠