Từ vựng
形容動詞
けいようどうし
vocabulary vocab word
danh từ tính từ (trong tiếng Nhật)
tính từ giả
tính từ danh từ
tính từ na-
taru-
nari- hoặc tari-
形容動詞 形容動詞 けいようどうし danh từ tính từ (trong tiếng Nhật), tính từ giả, tính từ danh từ, tính từ na-, taru-, nari- hoặc tari-
Ý nghĩa
danh từ tính từ (trong tiếng Nhật) tính từ giả tính từ danh từ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
形容動詞
danh từ tính từ (trong tiếng Nhật), tính từ giả, tính từ danh từ...
けいようどうし
容
chứa đựng, hình dạng, dáng vẻ
い.れる, ヨウ