Từ vựng
弾劾裁判所
だんがいさいばんしょ
vocabulary vocab word
Tòa án luận tội
弾劾裁判所 弾劾裁判所 だんがいさいばんしょ Tòa án luận tội
Ý nghĩa
Tòa án luận tội
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弾劾裁判所
Tòa án luận tội
だんがいさいばんしょ
劾
khiển trách, điều tra hình sự
ガイ
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ