Từ vựng
よわきをたすけつよきをくじく弱きを助け強きを挫く よわきをたすけつよきをくじく弱きを助け強きを挫く よわきをたすけつよきをくじく弱きを助け強きを挫く

Ý nghĩa

giúp đỡ kẻ yếu và trừng trị kẻ mạnh

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

弱きを助け強きを挫く
giúp đỡ kẻ yếu và trừng trị kẻ mạnh
よわきをたすけつよきをくじく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠