Từ vựng
弱きを助け強きを挫く
よわきをたすけつよきをくじく
vocabulary vocab word
giúp đỡ kẻ yếu và trừng trị kẻ mạnh
弱きを助け強きを挫く 弱きを助け強きを挫く よわきをたすけつよきをくじく giúp đỡ kẻ yếu và trừng trị kẻ mạnh
Ý nghĩa
giúp đỡ kẻ yếu và trừng trị kẻ mạnh
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0