Từ vựng
弩級艦
どきゅうかん
vocabulary vocab word
thiết giáp hạm dreadnought
弩級艦 弩級艦 どきゅうかん thiết giáp hạm dreadnought
Ý nghĩa
thiết giáp hạm dreadnought
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どきゅうかん
vocabulary vocab word
thiết giáp hạm dreadnought