Từ vựng
弥縫策
びほうさく
vocabulary vocab word
biện pháp tạm thời
giải pháp chắp vá
弥縫策 弥縫策 びほうさく biện pháp tạm thời, giải pháp chắp vá
Ý nghĩa
biện pháp tạm thời và giải pháp chắp vá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びほうさく
vocabulary vocab word
biện pháp tạm thời
giải pháp chắp vá