Từ vựng
廉価盤
れんかばん
vocabulary vocab word
phiên bản giá rẻ
phiên bản giá thấp
phiên bản phổ thông
廉価盤 廉価盤 れんかばん phiên bản giá rẻ, phiên bản giá thấp, phiên bản phổ thông
Ý nghĩa
phiên bản giá rẻ phiên bản giá thấp và phiên bản phổ thông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0