Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幼芽鞘
よーがしょー
vocabulary vocab word
lá mầm
mầm ngọn
幼芽鞘
yoogashoo
幼芽鞘
幼芽鞘
よーがしょー
lá mầm, mầm ngọn
よ
う
が
しょ
う
幼
芽
鞘
よ
う
が
しょ
う
幼
芽
鞘
よ
う
が
しょ
う
幼
芽
鞘
Ý nghĩa
lá mầm
và
mầm ngọn
lá mầm, mầm ngọn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幼芽鞘
lá mầm, mầm ngọn
ようがしょう
幼
thời thơ ấu, tuổi thơ
おさな.い, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
芽
chồi, mầm, măng...
め, ガ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
牙
ngà, răng nanh, bộ ngà (bộ thứ 92)
きば, は, ガ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
鞘
vỏ, bao, chênh lệch...
さや, ショウ, ソウ
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.