Từ vựng
年格好
としかっこう
vocabulary vocab word
tuổi trông thấy
tuổi ước chừng
年格好 年格好 としかっこう tuổi trông thấy, tuổi ước chừng
Ý nghĩa
tuổi trông thấy và tuổi ước chừng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
としかっこう
vocabulary vocab word
tuổi trông thấy
tuổi ước chừng