Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
年俸制
ねんぽーせい
vocabulary vocab word
chế độ lương năm
年俸制
nenpoosei
年俸制
年俸制
ねんぽーせい
chế độ lương năm
ね
ん
ぽ
う
せ
い
年
俸
制
ね
ん
ぽ
う
せ
い
年
俸
制
ね
ん
ぽ
う
せ
い
年
俸
制
Ý nghĩa
chế độ lương năm
chế độ lương năm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
年俸制
chế độ lương năm
ねんぽうせい
年
năm, số đếm năm
とし, ネン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
俸
tiền lương, lương bổng
ホウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
奉
sự tuân thủ, dâng tặng, tặng phẩm...
たてまつ.る, まつ.る, ホウ
𡗗
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
𰀁
制
hệ thống, luật pháp, quy tắc
セイ
圧
( CDP-89EC )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
牛
con bò
うし, ギュウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.