Từ vựng
常用漢字
じょうようかんじ
vocabulary vocab word
chữ Hán thông dụng
chữ Hán dùng phổ biến
danh sách 2.136 chữ Hán được quy định cho mục đích sử dụng thông thường (giới thiệu năm 1981
sửa đổi năm 2010)
常用漢字 常用漢字 じょうようかんじ chữ Hán thông dụng, chữ Hán dùng phổ biến, danh sách 2.136 chữ Hán được quy định cho mục đích sử dụng thông thường (giới thiệu năm 1981, sửa đổi năm 2010)
Ý nghĩa
chữ Hán thông dụng chữ Hán dùng phổ biến danh sách 2.136 chữ Hán được quy định cho mục đích sử dụng thông thường (giới thiệu năm 1981
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0