Từ vựng
帷幄上奏
いあくじょうそう
vocabulary vocab word
kháng cáo trực tiếp lên ngai vàng của quân đội
帷幄上奏 帷幄上奏 いあくじょうそう kháng cáo trực tiếp lên ngai vàng của quân đội
Ý nghĩa
kháng cáo trực tiếp lên ngai vàng của quân đội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0