Từ vựng
帰宅拒否症
きたくきょひしょー
vocabulary vocab word
chứng sợ về nhà sau giờ làm việc
chứng sợ về nhà
帰宅拒否症 帰宅拒否症 きたくきょひしょー chứng sợ về nhà sau giờ làm việc, chứng sợ về nhà
Ý nghĩa
chứng sợ về nhà sau giờ làm việc và chứng sợ về nhà
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
帰宅拒否症
chứng sợ về nhà sau giờ làm việc, chứng sợ về nhà
きたくきょひしょう