Từ vựng
師範学校
しはんがっこう
vocabulary vocab word
trường sư phạm (Nhật Bản; 1872-1947)
trường cao đẳng sư phạm
師範学校 師範学校 しはんがっこう trường sư phạm (Nhật Bản; 1872-1947), trường cao đẳng sư phạm
Ý nghĩa
trường sư phạm (Nhật Bản; 1872-1947) và trường cao đẳng sư phạm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0