Từ vựng
しじょうきんこう市場均衡 しじょうきんこう市場均衡 しじょうきんこう市場均衡

Ý nghĩa

cân bằng thị trường

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

市場均衡
cân bằng thị trường
しじょうきんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠