Từ vựng
巧遅拙速
こーちせっそく
vocabulary vocab word
thà nhanh mà dở còn hơn chậm mà hay
thà vội vàng mà sắc bén còn hơn chậm chạp mà thận trọng
巧遅拙速 巧遅拙速 こーちせっそく thà nhanh mà dở còn hơn chậm mà hay, thà vội vàng mà sắc bén còn hơn chậm chạp mà thận trọng
Ý nghĩa
thà nhanh mà dở còn hơn chậm mà hay và thà vội vàng mà sắc bén còn hơn chậm chạp mà thận trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0