Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
巌頭
がんとう
vocabulary vocab word
đỉnh tảng đá lớn
巌頭
gantou
巌頭
巌頭
がんとう
đỉnh tảng đá lớn
が
ん
と
う
巌
頭
が
ん
と
う
巌
頭
が
ん
と
う
巌
頭
Ý nghĩa
đỉnh tảng đá lớn
đỉnh tảng đá lớn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
巌頭
đỉnh tảng đá lớn
がんとう
巌
đá tảng, vách đá, tảng đá lớn
いわ, いわお, ガン
山
núi
やま, サン, セン
厳
nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt, tính nghiêm trọng...
おごそ.か, きび.しい, ゲン
𭕄
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
敢
dũng cảm, can đảm, táo bạo...
あ.えて, あ.えない, カン
攻
sự xâm lược, cuộc tấn công, sự chỉ trích...
せ.める, コウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𤮺
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
頭
đầu, con (dùng để đếm động vật lớn)
あたま, かしら, トウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.