Từ vựng
山躑躅
vocabulary vocab word
Sơn trúc trúc (loài đỗ quyên Kaempferi)
山躑躅 山躑躅 Sơn trúc trúc (loài đỗ quyên Kaempferi)
山躑躅
Ý nghĩa
Sơn trúc trúc (loài đỗ quyên Kaempferi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Sơn trúc trúc (loài đỗ quyên Kaempferi)