Từ vựng
専管租界
せんかんそかい
vocabulary vocab word
nhượng địa do một nước quản lý (ở Trung Quốc)
専管租界 専管租界 せんかんそかい nhượng địa do một nước quản lý (ở Trung Quốc)
Ý nghĩa
nhượng địa do một nước quản lý (ở Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0