Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
寡頭制
かとうせい
vocabulary vocab word
chế độ đầu sỏ
寡頭制
katousei
寡頭制
寡頭制
かとうせい
chế độ đầu sỏ
か
と
う
せ
い
寡
頭
制
か
と
う
せ
い
寡
頭
制
か
と
う
せ
い
寡
頭
制
Ý nghĩa
chế độ đầu sỏ
chế độ đầu sỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寡頭制
chế độ đầu sỏ
かとうせい
寡
góa phụ, thiểu số, ít ỏi
カ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
𪟊
𦣻
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
頭
đầu, con (dùng để đếm động vật lớn)
あたま, かしら, トウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
制
hệ thống, luật pháp, quy tắc
セイ
圧
( CDP-89EC )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
牛
con bò
うし, ギュウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.