Từ vựng
寒稽古
かんげいこ
vocabulary vocab word
luyện tập giữa mùa đông
寒稽古 寒稽古 かんげいこ luyện tập giữa mùa đông
Ý nghĩa
luyện tập giữa mùa đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんげいこ
vocabulary vocab word
luyện tập giữa mùa đông