Từ vựng
ようぼうたんせい容貌端正 ようぼうたんせい容貌端正 ようぼうたんせい容貌端正

Ý nghĩa

có nét mặt đẹp trai và thanh tú

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

容貌端正
có nét mặt đẹp trai và thanh tú
ようぼうたんせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠