Từ vựng
容貌端正
よーぼーたんせい
vocabulary vocab word
có nét mặt đẹp trai và thanh tú
容貌端正 容貌端正 よーぼーたんせい có nét mặt đẹp trai và thanh tú
Ý nghĩa
có nét mặt đẹp trai và thanh tú
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よーぼーたんせい
vocabulary vocab word
có nét mặt đẹp trai và thanh tú