Từ vựng
みやこじまはなわらび宮古島花蕨 みやこじまはなわらび宮古島花蕨 みやこじまはなわらび宮古島花蕨

Ý nghĩa

cây dương xỉ Ấn Độ cây dương xỉ móc trời và cây dương xỉ địa ngũ cung

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

宮古島花蕨
cây dương xỉ Ấn Độ, cây dương xỉ móc trời, cây dương xỉ địa ngũ cung
みやこじまはなわらび
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠