Từ vựng
ちょ調 ちょ調 ちょ調

Ý nghĩa

điều tra thực tế khảo sát thực trạng điều tra tình hình thực tế

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

実態調査
điều tra thực tế, khảo sát thực trạng, điều tra tình hình thực tế
じったいちょうさ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.