Từ vựng
定礎式
ていそしき
vocabulary vocab word
lễ đặt viên đá đầu tiên
定礎式 定礎式 ていそしき lễ đặt viên đá đầu tiên
Ý nghĩa
lễ đặt viên đá đầu tiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ていそしき
vocabulary vocab word
lễ đặt viên đá đầu tiên