Từ vựng
うちゅうひこうし宇宙飛行士 うちゅうひこうし宇宙飛行士 うちゅうひこうし宇宙飛行士

Ý nghĩa

phi hành gia vũ trụ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

宇宙飛行士
phi hành gia vũ trụ
うちゅうひこうし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠