Từ vựng
媒質
ばいしつ
vocabulary vocab word
môi trường truyền dẫn
môi trường truyền sóng
媒質 媒質 ばいしつ môi trường truyền dẫn, môi trường truyền sóng
Ý nghĩa
môi trường truyền dẫn và môi trường truyền sóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0