Từ vựng
婚姻手続き
こんいんてつずき
vocabulary vocab word
thủ tục kết hôn
quy trình kết hôn
婚姻手続き 婚姻手続き こんいんてつずき thủ tục kết hôn, quy trình kết hôn
Ý nghĩa
thủ tục kết hôn và quy trình kết hôn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こんいんてつずき
vocabulary vocab word
thủ tục kết hôn
quy trình kết hôn