Từ vựng
婚姻手続
こんいんてつずき
vocabulary vocab word
thủ tục kết hôn
quy trình kết hôn
婚姻手続 婚姻手続 こんいんてつずき thủ tục kết hôn, quy trình kết hôn
Ý nghĩa
thủ tục kết hôn và quy trình kết hôn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こんいんてつずき
vocabulary vocab word
thủ tục kết hôn
quy trình kết hôn