Từ vựng
婆娑羅
ばさら
vocabulary vocab word
hành động phóng túng
sự tự buông thả
sự tự do quá trớn
tính lập dị
sự màu mè
sự làm ra vẻ
sự ăn mặc diêm dúa
sự chải chuốt quá mức
sự khoe mẽ vô duyên
sự lòe loẹt
婆娑羅 婆娑羅 ばさら hành động phóng túng, sự tự buông thả, sự tự do quá trớn, tính lập dị, sự màu mè, sự làm ra vẻ, sự ăn mặc diêm dúa, sự chải chuốt quá mức, sự khoe mẽ vô duyên, sự lòe loẹt
Ý nghĩa
hành động phóng túng sự tự buông thả sự tự do quá trớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0