Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
娑婆っ気
しゃばっけ
vocabulary vocab word
dục vọng trần tục
娑婆気
shabakke
娑婆っ気
娑婆っ気
しゃばっけ
dục vọng trần tục
しゃ
ば
っ
け
娑
婆
っ
気
しゃ
ば
っ
け
娑
婆
っ
気
しゃ
ば
っ
け
娑
婆
っ
気
Ý nghĩa
dục vọng trần tục
dục vọng trần tục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
娑婆っ気
dục vọng trần tục
しゃばっけ
娑
bà lão, cụ bà
シャ, サ
沙
cát
すな, よなげる, サ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
婆
bà già, bà nội/bà ngoại, vú em
ばば, ばあ, バ
波
sóng, làn sóng, Ba Lan
なみ, ハ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.