Từ vựng
威風凛凛
いふーりんりん
vocabulary vocab word
uy nghi
oai phong lẫm liệt
đầy uy quyền
trang nghiêm
với vẻ uy nghiêm
một cách trang trọng
威風凛凛 威風凛凛 いふーりんりん uy nghi, oai phong lẫm liệt, đầy uy quyền, trang nghiêm, với vẻ uy nghiêm, một cách trang trọng
Ý nghĩa
uy nghi oai phong lẫm liệt đầy uy quyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
威風凛凛
uy nghi, oai phong lẫm liệt, đầy uy quyền...
いふうりんりん
威
hăm dọa, uy nghi, uy nghiêm...
おど.す, おど.し, イ