Từ vựng
姿焼
すがたやき
vocabulary vocab word
hải sản nướng nguyên con
姿焼 姿焼 すがたやき hải sản nướng nguyên con
Ý nghĩa
hải sản nướng nguyên con
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すがたやき
vocabulary vocab word
hải sản nướng nguyên con