Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姫墻
ひめがき
vocabulary vocab word
hàng rào thấp
姫墻
himegaki
姫墻
姫墻
ひめがき
hàng rào thấp
ひ
め
が
き
姫
墻
ひ
め
が
き
姫
墻
ひ
め
が
き
姫
墻
Ý nghĩa
hàng rào thấp
hàng rào thấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
姫墻
hàng rào thấp
ひめがき
姫
công chúa
ひめ, ひめ-, キ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
墻
hàng rào, bờ giậu
かき, ショウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
嗇
keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm quá mức
やぶさ.か, おし.む, ショク
巫
( CDP-8D5B )
phù thủy, đồng cốt, miko
みこ, かんなぎ, フ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.