Từ vựng
妻子眷属
さいしけんぞく
vocabulary vocab word
vợ con và người thân
toàn thể gia đình
妻子眷属 妻子眷属 さいしけんぞく vợ con và người thân, toàn thể gia đình
Ý nghĩa
vợ con và người thân và toàn thể gia đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0