Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
奴隷制
どれいせい
vocabulary vocab word
chế độ nô lệ
奴隷制
doreisei
奴隷制
奴隷制
どれいせい
chế độ nô lệ
ど
れ
い
せ
い
奴
隷
制
ど
れ
い
せ
い
奴
隷
制
ど
れ
い
せ
い
奴
隷
制
Ý nghĩa
chế độ nô lệ
chế độ nô lệ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奴隷制
chế độ nô lệ
どれいせい
奴
thằng, nô lệ, người hầu...
やつ, やっこ, ド
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
隷
nô lệ, người hầu, tù nhân...
したが.う, しもべ, レイ
祟
( CDP-8C6A )
lời nguyền, ám ảnh
たた.る, たた.り, スイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
制
hệ thống, luật pháp, quy tắc
セイ
圧
( CDP-89EC )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
牛
con bò
うし, ギュウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.