Từ vựng
女房孝行
にょーぼーこーこー
vocabulary vocab word
hết lòng với vợ
yêu vợ thái quá
女房孝行 女房孝行 にょーぼーこーこー hết lòng với vợ, yêu vợ thái quá
Ý nghĩa
hết lòng với vợ và yêu vợ thái quá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にょーぼーこーこー
vocabulary vocab word
hết lòng với vợ
yêu vợ thái quá