Từ vựng
奔放自在
ほんぽーじざい
vocabulary vocab word
tự do phóng khoáng
hành xử buông thả
phóng túng tự do
hoàn toàn không kiềm chế
奔放自在 奔放自在 ほんぽーじざい tự do phóng khoáng, hành xử buông thả, phóng túng tự do, hoàn toàn không kiềm chế
Ý nghĩa
tự do phóng khoáng hành xử buông thả phóng túng tự do
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0