Từ vựng
契約問題
けいやくもんだい
vocabulary vocab word
tranh chấp hợp đồng
契約問題 契約問題 けいやくもんだい tranh chấp hợp đồng
Ý nghĩa
tranh chấp hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
契約問題
tranh chấp hợp đồng
けいやくもんだい