Từ vựng
奉献頌
ほーけんしょー
vocabulary vocab word
bài hát dâng lễ
nhạc dâng lễ
奉献頌 奉献頌 ほーけんしょー bài hát dâng lễ, nhạc dâng lễ
Ý nghĩa
bài hát dâng lễ và nhạc dâng lễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奉献頌
bài hát dâng lễ, nhạc dâng lễ
ほうけんしょう