Từ vựng
奉幣使
ほうへいし
vocabulary vocab word
sứ giả hoàng gia đến đền thần
sứ giả đáp lễ triều đình
奉幣使 奉幣使 ほうへいし sứ giả hoàng gia đến đền thần, sứ giả đáp lễ triều đình
Ý nghĩa
sứ giả hoàng gia đến đền thần và sứ giả đáp lễ triều đình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0