Từ vựng
奄美星空河豚
vocabulary vocab word
cá nóc sao trắng
奄美星空河豚 奄美星空河豚 cá nóc sao trắng
奄美星空河豚
Ý nghĩa
cá nóc sao trắng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
奄美星空河豚
cá nóc sao trắng
アマミホシゾラフグ
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ