Từ vựng
失語症
しつごしょう
vocabulary vocab word
chứng mất ngôn ngữ
chứng rối loạn ngôn ngữ
失語症 失語症 しつごしょう chứng mất ngôn ngữ, chứng rối loạn ngôn ngữ
Ý nghĩa
chứng mất ngôn ngữ và chứng rối loạn ngôn ngữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0