Từ vựng
夫婦喧嘩
ふうふげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau vợ chồng
tranh cãi giữa vợ và chồng
夫婦喧嘩 夫婦喧嘩 ふうふげんか cãi nhau vợ chồng, tranh cãi giữa vợ và chồng
Ý nghĩa
cãi nhau vợ chồng và tranh cãi giữa vợ và chồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0